BỆNH LÝ ĐÁY MẮT
Đáy mắt là vùng nằm sâu bên trong nhãn cầu, bao gồm võng mạc, hoàng điểm, dây thần kinh thị giác và dịch kính – nơi tiếp nhận và truyền dẫn hình ảnh đến não bộ.
Các bệnh lý đáy mắt thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng ở giai đoạn đầu nhưng có thể gây suy giảm thị lực nghiêm trọng nếu không được phát hiện và theo dõi kịp thời.
Hiển thị dạng block/icon
Bệnh võng mạc đái tháo đường
Biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường, có thể gây xuất huyết, phù hoàng điểm và mù lòa nếu không tầm soát định kỳ.
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD)
Ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực trung tâm, thường gặp ở người trên 60 tuổi, gây khó khăn khi đọc sách, nhận diện khuôn mặt.
Võng mạc cận thị
Xảy ra ở người cận thị nặng, làm tăng nguy cơ rách võng mạc, bong võng mạc nếu không được theo dõi thường xuyên.
Tuổi trên 50
Cận thị nặng (≥ -6.0D)
Bệnh nền: tiểu đường, cao huyết áp
Lạm dụng thiết bị điện tử
Tiền sử gia đình có bệnh lý đáy mắt
Nhìn mờ dần, đặc biệt vùng trung tâm
Thấy ruồi bay, đốm đen trước mắt
Hình ảnh bị méo, cong
Giảm thị lực đột ngột
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, người bệnh nên đi khám đáy mắt sớm để được chẩn đoán chính xác.
Tại Bệnh viện Mắt Á Châu, điều trị bệnh lý đáy mắt được xây dựng theo phác đồ cá nhân hóa, dựa trên mức độ tổn thương và tình trạng thị lực của từng bệnh nhân.
Hệ thống điều trị 4 tầng
Tầng 1 – Tầm soát & theo dõi định kỳ
Khám chuyên sâu bằng OCT, chụp hình đáy mắt, đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch theo dõi dài hạn.
Tầng 2 – Điều trị laser võng mạc
Áp dụng cho các tổn thương mạch máu, thoái hóa do cận thị hoặc tiểu đường, giúp kiểm soát tiến triển bệnh.
Tầng 3 – Tiêm nội nhãn Anti-VEGF
Hiệu quả trong điều trị phù hoàng điểm, tân mạch; ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh.
Tầng 4 – Phẫu thuật cắt dịch kính
Chỉ định cho các trường hợp nặng như bong võng mạc, xuất huyết dịch kính hoặc biến chứng phức tạp.
Tiểu đường tuýp 1: khám mắt sau 5 năm kể từ khi phát hiện bệnh
Tiểu đường tuýp 2: khám mắt ngay khi được chẩn đoán
Phụ nữ mang thai có tiểu đường: khám mỗi 3 tháng
Chưa có tổn thương: 6–12 tháng/lần
Đã có tổn thương: 3–6 tháng/lần theo chỉ định bác sĩ
Trước điều trị
Sau điều trị
Tùy từng bệnh lý. Nhiều bệnh mãn tính như võng mạc đái tháo đường hay AMD chưa thể phục hồi hoàn toàn tổn thương đã xảy ra, nhưng có thể kiểm soát tốt nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách, giúp bảo tồn thị lực và cải thiện chất lượng sống.
Người có nguy cơ cao như cận thị nặng hoặc trên 40 tuổi nên khám định kỳ mỗi 6–12 tháng. Với trường hợp đã có tổn thương, tần suất tái khám sẽ do bác sĩ chỉ định.
Thủ thuật được gây tê tại chỗ nên không gây đau đáng kể. Một số bệnh nhân có thể cảm thấy cộm nhẹ sau tiêm nhưng sẽ nhanh chóng hết.